bombycilla cedrorun

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim sáp hạt tuyết tùng: "bombycilla cedrorun" tên khoa học của một loài chim thuộc họ Bombycillidae, phân bố rộng rãivùng ôn đới Bắc Mỹ. Loài chim này nổi tiếng với bộ lông mềm mại, màu nâu xám, đầu mào nhọn, đuôi đầu màu vàng tươi; chúng thường ăn quả mọng, đặc biệt quả của cây tuyết tùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bombycilla cedrorun is often seen in flocks during winter. (Loài chim sáp hạt tuyết tùng thường được thấy thành đàn vào mùa đông.)
    • Birdwatchers travel to North America to observe the bombycilla cedrorun in its natural habitat. (Những người ngắm chim đi đến Bắc Mỹ để quan sát loài chim sáp hạt tuyết tùng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "bombycilla cedrorun" được dùng trong các tài liệu điểu học (ornithology) để chỉ loài chim này một cách chính xác.

    • The diet of bombycilla cedrorun consists mainly of berries and insects. (Chế độ ăn của loài chim sáp hạt tuyết tùng chủ yếu bao gồm quả mọng côn trùng.)
  • Trong văn viết phổ thông: Có thể gọi tắt "cedar waxwing" trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, thường giữ nguyên tên khoa học hoặc dịch "chim sáp hạt tuyết tùng".

    • A flock of bombycilla cedrorun landed on the cedar tree. (Một đàn chim sáp hạt tuyết tùng đậu trên cây tuyết tùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombycilla garrulus: tên khoa học của loài chim sáp phương Bắc (Bohemian waxwing), họ hàng gần với bombycilla cedrorun.
  • Bombycilla japonica: tên khoa học của loài chim sáp Nhật Bản (Japanese waxwing).
Từ đồng nghĩa
  • Cedar waxwing: tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ loài chim này.
  • Chim sáp hạt tuyết tùng: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt (dịch từ "cedar waxwing").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bombycilla cedrorun" đây một danh từ chỉ loài sinh vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này.